tình thật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thực ra, nói cho đúng, thật sự là: Dùng để bắt đầu một lời giải thích, thừa nhận hoặc làm rõ sự thật về một vấn đề, thường khi sự thật đó có thể khác với suy nghĩ ban đầu.
- Danh từ:
- Tình cảm thành thực, sự chân thành: Chỉ cảm xúc, thái độ chân thật, không giả dối xuất phát từ trái tim.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Tình thật tôi chưa chuẩn bị gì cho buổi họp ngày mai. (Thực ra tôi chưa chuẩn bị gì cho buổi họp ngày mai.)
- Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng tình thật trong lòng rất lo lắng. (Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng thật sự trong lòng rất lo lắng.)
- Danh từ:
- Tôi cảm nhận được tình thật trong lời nói của cô ấy. (Tôi cảm nhận được sự chân thành trong lời nói của cô ấy.)
- Một tình bạn đẹp phải được xây dựng trên tình thật. (Một tình bạn đẹp phải được xây dựng trên sự chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự thành thật khi thú nhận hoặc giải bày: Thường đứng ở đầu câu để tạo sự chú ý về tính xác thực của thông tin sắp nói.
- Tình thật mà nói, tôi không hài lòng với kết quả này. (Thành thật mà nói, tôi không hài lòng với kết quả này.)
- Dùng để tương phản giữa vẻ bề ngoài và bản chất bên trong: Làm rõ sự khác biệt giữa biểu hiện và cảm xúc thật.
- Cô ấy cười nói vui vẻ, nhưng tình thật là đang rất buồn. (Cô ấy cười nói vui vẻ, nhưng thực chất là đang rất buồn.)
Biến thể và từ liên quan
- Tình thực: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa hoàn toàn giống với "tình thật".
- Anh ấy bày tỏ thái độ một cách tình thực. (Anh ấy bày tỏ thái độ một cách chân thực.)
- Thành thật / Chân thật (tính từ): Có tính chất trung thực, ngay thẳng.
- Cô ấy là một người rất thành thật. (Cô ấy là một người rất ngay thẳng.)
- Thực ra / Thật ra (phó từ): Có nghĩa gần giống với "tình thật" khi dùng làm phó từ.
- Thực ra tôi cũng mới biết tin này. (Thực ra tôi cũng mới biết tin này.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Thực ra, thật ra, thật sự, thành thật mà nói.
- Danh từ: Lòng chân thật, sự chân thành, tấm lòng thật.
Thành ngữ liên quan
- Nói có sách, mách có chứng: Nhấn mạnh việc nói ra sự thật có căn cứ, không bịa đặt. Tuy không chứa từ "tình thật" nhưng cùng thể hiện tinh thần tôn trọng sự thật.
- Trăm nghe không bằng một thấy: Nhấn mạnh vào việc tự mình trải nghiệm, chứng kiến để biết sự thật. Có liên quan đến việc tìm hiểu bản chất thật của sự việc.
- Cg. Tình thực 1. ph. Thực ra, nói cho đúng : Tình thật tôi không biết việc đó. 2. d. Tình cảm thành thực.